at once
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Ngay lập tức, không chậm trễ: "at once" diễn tả hành động được thực hiện mà không có bất kỳ sự chậm trễ nào, tức thì.
- Đồng thời, cùng một lúc: "at once" cũng có nghĩa là hai hoặc nhiều việc xảy ra cùng một thời điểm.
Ví dụ sử dụng
Ngay lập tức:
- He answered the question at once. (Anh ấy trả lời câu hỏi ngay lập tức.)
- The doctor came at once when called. (Bác sĩ đến ngay lập tức khi được gọi.)
Đồng thời:
- She was laughing and crying at once. (Cô ấy vừa cười vừa khóc cùng một lúc.)
- The two events happened at once. (Hai sự kiện xảy ra đồng thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at once" trong văn phong trang trọng: thường dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu khẩn cấp.
- You must leave the building at once! (Anh phải rời khỏi tòa nhà ngay lập tức!)
"at once" trong văn nói hàng ngày: có thể dùng để nhấn mạnh sự khẩn trương.
- I need that report at once. (Tôi cần bản báo cáo đó ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Immediately (trạng từ): ngay lập tức.
- He responded immediately. (Anh ấy trả lời ngay lập tức.)
- Simultaneously (trạng từ): đồng thời.
- The two singers performed simultaneously. (Hai ca sĩ biểu diễn đồng thời.)
Từ đồng nghĩa
- Immediately: ngay lập tức.
- Right away: ngay lập tức (thân mật hơn).
- Straightaway: ngay lập tức (trang trọng hơn).
- Simultaneously: đồng thời.
- At the same time: đồng thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "at once", nhưng có thể kết hợp với các động từ:
- Do at once: làm ngay lập tức.
- Do it at once! (Làm ngay đi!)
- Come at once: đến ngay lập tức.
- Come at once, please! (Làm ơn đến ngay!)
Thành ngữ liên quan
- All at once: đột nhiên, bất ngờ (thường dùng cho sự kiện xảy ra nhanh chóng).
- All at once, the lights went out. (Đột nhiên, đèn tắt hết.)
- At once and for all: một lần và mãi mãi (nhấn mạnh sự dứt khoát).
- Let's settle this matter at once and for all. (Hãy giải quyết vấn đề này một lần và mãi mãi.)